nhỏ lửa
Định nghĩa
Tính từ:
- Có ngọn lửa nhỏ, yếu: Dùng để mô tả trạng thái của lửa khi nó cháy không mạnh, không to, thường để duy trì nhiệt độ thấp.
- Đun, nấu với mức lửa thấp: Chỉ phương pháp nấu ăn bằng cách để bếp ở chế độ lửa nhỏ trong thời gian dài.
Động từ (dùng trong cấu trúc "nấu nhỏ lửa", "đun nhỏ lửa"):
- Nấu với ngọn lửa nhỏ: Hành động ninh, hầm thức ăn trên bếp với mức nhiệt thấp và ổn định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bếp đang cháy nhỏ lửa, đủ để giữ ấm nồi nước.
- Món thịt kho cần phải ninh nhỏ lửa trong vài giờ mới thật ngon.
Động từ (trong cụm):
- Bạn nên đun nhỏ lửa nước đường cho đến khi nó chuyển màu cánh gián.
- Sau khi sôi, hãy vặn bếp xuống và nấu nhỏ lửa thêm 20 phút.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ở nhỏ lửa": Duy trì ở trạng thái lửa nhỏ.
- Súp sau khi nêm gia vị thì để ở nhỏ lửa thêm 10 phút.
- Dùng ẩn dụ: Chỉ sự kiên nhẫn, từ từ hoặc duy trì ở cường độ thấp.
- Cuộc đàm phán vẫn tiếp tục ở "nhỏ lửa" trong khi hai bên tìm tiếng nói chung.
Biến thể và từ gần giống
- Lửa liu riu: Cách nói khác của "nhỏ lửa", thường dùng trong nấu ăn.
- Ninh xương phải để lửa liu riu.
- Lửa nhỏ: Cụm từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Hãy nấu với lửa nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Lửa yếu: Lửa có cường độ thấp.
- Ninh: Phương pháp nấu ăn lâu với lửa nhỏ (thường dùng với thức ăn mặn).
- Hầm: Phương pháp nấu ăn lâu với lửa nhỏ (thường dùng với thịt, xương).
Các cụm từ liên quan
- Đun cách thủy: Nấu thức ăn bằng hơi nước, thường cũng cần nhiệt độ thấp và ổn định, tương tự tác dụng của "nhỏ lửa".
- Kho nhỏ lửa: Phương pháp kho thức ăn với lửa nhỏ để thấm gia vị.
Thành ngữ liên quan
- "Dục tốc bất đạt": (Thành ngữ Hán Việt) Muốn nhanh thì không đạt được. Việc nấu "nhỏ lửa" thể hiện tinh thần kiên nhẫn, từ từ mới đạt kết quả tốt, tương đồng với ý nghĩa của thành ngữ này.